giao hội

Học thuật
Thân thiện
giao hội

Hai hành tinh giao hội trên bầu trời đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thiên văn học):
    • Sự thẳng hàng của hai thiên thể: Hiện tượng xảy ra khi hai thiên thể (như hành tinh, Mặt Trăng, Mặt Trời) nằm trên cùng một đường thẳng khi quan sát từ một điểm cụ thể trên Trái Đất.
    • Thời điểm xảy ra sự thẳng hàng: Khoảnh khắc cụ thể hai thiên thể đạt đến vị trí thẳng hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giao hội giữa Sao Kim Mặt Trăng một hiện tượng thiên văn thú vị.
    • Các nhà thiên văn đã tính toán chính xác thời điểm giao hội của hai hành tinh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời điểm giao hội": Khoảnh khắc chính xác khi hiện tượng thẳng hàng xảy ra.

    • Thời điểm giao hội được dự báo sẽ vào lúc nửa đêm.
  • "Quan sát giao hội": Hành động theo dõi hiện tượng thiên văn này.

    • Nhiều người đã chuẩn bị kính thiên văn để quan sát giao hội.
Biến thể từ gần giống
  • Tụ hội (danh từ, ít dùng): Có nghĩa tương tự, chỉ sự tập trung, hội tụ lại một chỗ.
  • Hội tụ (động từ): Di chuyển về cùng một điểm, cùng một hướng.
Từ đồng nghĩa
  • Sự thẳng hàng (trong thiên văn học): Cách diễn đạt phổ thông hơn cho hiện tượng này.
  • Sự phối hợp (nghĩa rộng, không chuyên ngành): Chỉ việc kết hợp, phối hợp với nhau.
Lưu ý
  • Từ "giao hội" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thiên văn học. Trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, từ này rất ít khi được dùng.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "giao thoa" (thường dùng trong vật , chỉ hiện tượng sóng) hay "giao lưu" (chỉ sự trao đổi, tiếp xúc giữa người với người).
giao hội

Hai hành tinh giao hội trên bầu trời đêm.

  1. (thiên) d. Toàn thể vị trí của hai thiên thểthời điểm thẳng hàng đối với một điểm trên mặt Quả đất.

Từ chứa "giao hội"